ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tư thế lái xe" (1件)
tư thế lái xe

日本語
名運転姿勢
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
類語検索結果 "tư thế lái xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tư thế lái xe" (1件)
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
